Bản dịch của từ 板户 trong tiếng Việt

板户

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

板户 (Danh từ)

bǎn hù
01

Gia đình hoặc người dân sống ven biển, chuyên nghề sản xuất muối bằng cách đun nước biển.

沿海以煎盐为生的人家。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板户

bǎn

Các từ liên quan

板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
户丁
户下
户主
户伯
户侍
板
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
版, 闆
Hình thái radical:
⿰,木,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノフ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép