Bản dịch của từ 板授 trong tiếng Việt

板授

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

板授 (Động từ)

bǎn shòu
01

Trao tặng chức danh hay danh hiệu vinh dự cho người cao tuổi; phong tặng danh hiệu cho bậc trưởng thượng.

2.指授予高龄老人荣誉职衔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ việc các vua quan trao quyền phong chức cho cấp dưới, khác với việc vua ban dụ chỉ.

1.指诸王大臣权授下属官职。别于帝王诏敕任命。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板授

bǎn

shòu

Các từ liên quan

板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
授与
授业
授业解惑
授予
授人以柄
板
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
版, 闆
Hình thái radical:
⿰,木,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノフ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép