Bản dịch của từ 板插 trong tiếng Việt

板插

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

板插 (Danh từ)

bǎn chā
01

Tấm ván để xây tường và cái xẻng để đào đất; chỉ hành động đào đất xây tường.

筑墙的板和掘土的锹。借指掘土筑墙。插,通“锸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板插

bǎn

chā

Các từ liên quan

板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
插伙
插值法
插入语
插关
插关儿
板
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
版, 闆
Hình thái radical:
⿰,木,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノフ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép