Bản dịch của từ 板极 trong tiếng Việt

板极

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

板极 (Danh từ)

bǎn jí
01

Cực (điện tử) trong ống điện tử, bản/đĩa kim loại hoặc ống tròn nối với cực dương, thu nhận electron từ cực âm (còn gọi là màn cực/ánh cực).

电子管中的一个电极,呈平板状或圆筒状,与高压电源的正极相接,能吸收从阴极发射出来的电子。也叫屏极或阳极。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板极

bǎn

板
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
版, 闆
Hình thái radical:
⿰,木,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノフ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép