Bản dịch của từ 板栗 trong tiếng Việt

板栗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

板栗 (Danh từ)

bǎn lì
01

Hạt dẻ

栗子

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板栗

bǎn

Các từ liên quan

板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
栗主
栗冈砚
栗冽
栗凿
板
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
版, 闆
Hình thái radical:
⿰,木,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノフ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép