Bản dịch của từ 板桐 trong tiếng Việt

板桐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

板桐 (Danh từ)

bǎn tóng
01

Tên núi trong truyền thuyết cổ đại, nơi các thần tiên cư ngụ

古代传说仙人所住之山名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板桐

bǎn

tóng

Các từ liên quan

板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
桐丝
桐严嫂
桐乡
桐乳
桐人
板
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
版, 闆
Hình thái radical:
⿰,木,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノフ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép