Bản dịch của từ 板正 trong tiếng Việt

板正

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

板正 (Tính từ)

bǎn zhèng
01

Đoan trang; trang trọng; nghiêm túc; nghiêm chỉnh; ngay ngắn

(态度、神情等)庄重认真

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngay ngắn; vuông vức; chỉnh tề

(形式)端正;整齐;平整;排列有序

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板正

bǎn

zhèng

Các từ liên quan

板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
板
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
版, 闆
Hình thái radical:
⿰,木,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノフ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép