Bản dịch của từ 板涩 trong tiếng Việt

板涩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

板涩 (Tính từ)

bǎn sè
01

Cứng nhắc, khó hiểu, khô khan, không tự nhiên hoặc không trôi chảy trong cách diễn đạt hoặc trạng thái vật.

板滞晦涩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板涩

bǎn

Các từ liên quan

板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
涩于言论
涩体
涩僻
涩剂
板
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
版, 闆
Hình thái radical:
⿰,木,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノフ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép