Bản dịch của từ 板渚 trong tiếng Việt

板渚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

板渚 (Danh từ)

bán zhǔ
01

Một vùng đất nhỏ hoặc bãi cát nổi giữa sông (bãi bồi)

见“板城渚口”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板渚

bǎn

zhǔ

Các từ liên quan

板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
渚宫
渚泽
渚烟
渚牙
渚田
板
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
版, 闆
Hình thái radical:
⿰,木,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノフ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép