Bản dịch của từ 板渚隋堤 trong tiếng Việt
板渚隋堤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎn | ㄅㄢˇ | b | an | thanh hỏi |
板渚隋堤 (Danh từ)
【bǎn zhǔ suí dī】
01
Chỉ cảnh đẹp thoáng đãng, dễ chịu của bờ sông cổ với những cây liễu xanh mát bên bến đò cổ.
指板渚津和隋堤柳,谓古渡岸柳的宜人景色。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板渚隋堤
bǎn
板
zhǔ
渚
suí
隋
dī
堤
Các từ liên quan
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
渚宫
渚泽
渚烟
渚牙
渚田
隋侯之珠
隋卞
隋和
隋唐演义
隋圜
堤围
堤坝
堤坡
堤垸
- Bính âm:
- 【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
- Các biến thể:
- 版, 闆
- Hình thái radical:
- ⿰,木,反
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䉽
版
坂
㸞
粄
闆
舨
昄
蝂
钣
瓪
阪
櫴
桀
㭿
榕
橷
枆
橮
欝
杀
楘
桄
棢
卶
枧
苰
𠀲
瓯
咒
怜
柹
杻
龪
門
㕈
老板
黑板
地板
平板
模板
死板
栈板
板子
板栗
刻板
