Bản dịch của từ 板疮 trong tiếng Việt

板疮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

板疮 (Danh từ)

bǎn chuāng
01

Vết thương do bị đánh đòn bằng cây gỗ, thường là vết bầm tím hoặc trầy xước trên da.

指受刑挨板子的创伤。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板疮

bǎn

chuāng

Các từ liên quan

板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
疮口
板
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
版, 闆
Hình thái radical:
⿰,木,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノフ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép