Bản dịch của từ 板税 trong tiếng Việt
板税
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎn | ㄅㄢˇ | b | an | thanh hỏi |
板税 (Danh từ)
【bǎn shuì】
01
Tiền tác quyền, phần thưởng tác giả nhận được từ việc bán sách dựa trên giá và số lượng in ấn.
即版税。出版单位据所出版图书的售价与印数,按百分比付给作者的报酬。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板税
bǎn
板
shuì
税
Các từ liên quan
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
税丧
税产
税亩
税人
税人场
- Bính âm:
- 【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
- Các biến thể:
- 版, 闆
- Hình thái radical:
- ⿰,木,反
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䉽
版
坂
㸞
粄
闆
舨
昄
蝂
钣
瓪
阪
櫴
桀
㭿
榕
橷
枆
橮
欝
杀
楘
桄
棢
卶
枧
苰
𠀲
瓯
咒
怜
柹
杻
龪
門
㕈
老板
黑板
地板
平板
模板
死板
栈板
板子
板栗
刻板
