Bản dịch của từ 板结 trong tiếng Việt

板结

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

板结 (Tính từ)

bǎn jié
01

Đất bị nén cứng, mất độ tơi xốp do thiếu hữu cơ hoặc tưới nước không đúng, làm mặt đất cứng lại, khó sinh trưởng cây trồng.

土壤因缺乏有机质,结构不良,灌水或降雨后地面变硬,不利于农作物生长,叫做板结。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板结

bǎn

jié

Các từ liên quan

板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
结业
结义
结习
结了鸟
板
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
版, 闆
Hình thái radical:
⿰,木,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノフ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép