Bản dịch của từ 板职 trong tiếng Việt
板职
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎn | ㄅㄢˇ | b | an | thanh hỏi |
板职 (Danh từ)
【bǎn zhí】
01
Chức danh danh dự được phong cho người già trong thời cổ đại, thể hiện sự kính trọng và vinh dự.
古代授予老人的名誉职衔。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板职
bǎn
板
zhí
职
Các từ liên quan
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
职专
职业
职业介绍所
职业伦理学
职业学校
- Bính âm:
- 【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
- Các biến thể:
- 版, 闆
- Hình thái radical:
- ⿰,木,反
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䉽
版
坂
㸞
粄
闆
舨
昄
蝂
钣
瓪
阪
櫴
桀
㭿
榕
橷
枆
橮
欝
杀
楘
桄
棢
卶
枧
苰
𠀲
瓯
咒
怜
柹
杻
龪
門
㕈
老板
黑板
地板
平板
模板
死板
栈板
板子
板栗
刻板
