Bản dịch của từ 板舆 trong tiếng Việt
板舆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎn | ㄅㄢˇ | b | an | thanh hỏi |
板舆 (Danh từ)
【bǎn yú】
01
Một loại phương tiện đi lại cổ xưa do người khiêng, thường dành cho người già ngồi.
1.古代一种用人抬的代步工具。多为老人乘坐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chiếc kiệu, xe dùng để rước người quan chức hoặc người lớn tuổi, tượng trưng cho sự tôn trọng và chăm sóc trong xã hội cổ đại
2.晋潘岳《闲居赋》:“太夫人乃御板舆,升轻轩,远览王畿,近周家园。”后因以代指官吏在任迎养父母之词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板舆
bǎn
板
yú
舆
Các từ liên quan
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
舆丁
舆人
舆人之诵
舆仗
- Bính âm:
- 【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
- Các biến thể:
- 版, 闆
- Hình thái radical:
- ⿰,木,反
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䉽
版
坂
㸞
粄
闆
舨
昄
蝂
钣
瓪
阪
櫴
桀
㭿
榕
橷
枆
橮
欝
杀
楘
桄
棢
卶
枧
苰
𠀲
瓯
咒
怜
柹
杻
龪
門
㕈
老板
黑板
地板
平板
模板
死板
栈板
板子
板栗
刻板
