Bản dịch của từ 板蓝 trong tiếng Việt
板蓝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎn | ㄅㄢˇ | b | an | thanh hỏi |
板蓝 (Danh từ)
【bǎn lán】
01
Một loại cây thuốc thuộc họ爵床科, gọi là 马蓝, lá và rễ đều dùng làm thuốc.
爵床科植物马蓝的别名。叶和根均可入药。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板蓝
bǎn
板
lán
蓝
Các từ liên quan
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
蓝关
蓝单
蓝图
蓝婆
蓝宝石
- Bính âm:
- 【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
- Các biến thể:
- 版, 闆
- Hình thái radical:
- ⿰,木,反
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䉽
版
坂
㸞
粄
闆
舨
昄
蝂
钣
瓪
阪
櫴
桀
㭿
榕
橷
枆
橮
欝
杀
楘
桄
棢
卶
枧
苰
𠀲
瓯
咒
怜
柹
杻
龪
門
㕈
老板
黑板
地板
平板
模板
死板
栈板
板子
板栗
刻板
