Bản dịch của từ 板袭 trong tiếng Việt

板袭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

板袭 (Động từ)

bǎn xí
01

Sao chép một cách máy móc, không sáng tạo, giống như bản mẫu cứng nhắc.

刻板地抄袭。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板袭

bǎn

Các từ liên quan

板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
袭事
袭人
袭人故伎
袭人故技
袭人故智
板
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
版, 闆
Hình thái radical:
⿰,木,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノフ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép