Bản dịch của từ 板锉 trong tiếng Việt

板锉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

板锉 (Danh từ)

bǎn cuò
01

Giũa dẹp

横剖面呈长方形的锉也叫扁锉

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cái giũa bẹt

横剖面呈长方形的锉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板锉

bǎn

cuò

Các từ liên quan

板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
锉刀
锉子
板
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
版, 闆
Hình thái radical:
⿰,木,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノフ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép