Bản dịch của từ 板题 trong tiếng Việt

板题

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

板题 (Danh từ)

bǎn tí
01

Tấm bảng gỗ treo hoặc đặt để ghi tên, đề mục, thường thấy ở cửa hàng, đền chùa.

木板匾额。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板题

bǎn

Các từ liên quan

板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
题临安邸
题主
题书
题亲
题位
板
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
版, 闆
Hình thái radical:
⿰,木,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノフ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép