Bản dịch của từ 板鱼 trong tiếng Việt

板鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎn

ㄅㄢˇbanthanh hỏi

板鱼 (Danh từ)

bǎn yú
01

Một loại cá bẹt, thân dẹp, sống ở đáy biển, gọi là cá bơn.

比目鱼的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 板鱼

bǎn

Các từ liên quan

板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
板
Bính âm:
【bǎn】【ㄅㄢˇ】【BẢN】
Các biến thể:
版, 闆
Hình thái radical:
⿰,木,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノノフ丶
HSK Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép