Bản dịch của từ 极 trong tiếng Việt
极
Danh từTrạng từTính từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
极 (Danh từ)
【jí】
01
Đỉnh điểm; điểm dừng; điểm cuối
顶点; 尽头
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cực
地球的南北两端;磁体的两端;电源或电器上电流进入或流出的一端
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Họ Cực
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
极 (Trạng từ)
【jí】
01
Rất; cực kỳ; hết sức; cực độ
副词,表示达到最高度
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
极 (Tính từ)
【jí】
01
Cao nhất; cuối cùng
最终的; 最高的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
极 (Động từ)
【jí】
01
Làm hết sức mình
尽力而为
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CỰC】
- Các biến thể:
- 裕, 極, 㭲
- Hình thái radical:
- ⿰,木,及
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞊
㥛
蹐
㘍
嵴
疾
䐚
㲺
殛
亽
愱
㗊
榼
㰄
椉
桧
㮹
格
杙
楈
梋
㭿
榌
椂
䏜
㡲
怄
刭
冷
𠚇
匉
汴
㧑
𠇠
芬
㕯
积极
极了
极其
消极
极端
极限
极为
极致
极大
极度
