Bản dịch của từ 极乐园林 trong tiếng Việt

极乐园林

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

极乐园林 (Danh từ)

jí lè yuán lín
01

Cảnh giới an lạc tuyệt vời trong Phật giáo, thường gọi là cõi cực lạc hay thiên đường của Phật.

称佛教胜地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 极乐园林

yuán

lín

Các từ liên quan

极丑
极且月
极为
极丽
极乐
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
园丁
园亭
园令
园公
园区
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
极
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỰC】
Các biến thể:
裕, 極, 㭲
Hình thái radical:
⿰,木,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép