Bản dịch của từ 极乐天 trong tiếng Việt

极乐天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

极乐天 (Danh từ)

jí lè tiān
01

Cõi cực lạc, thiên đường hạnh phúc tối thượng trong Phật giáo.

指极乐世界。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 极乐天

tiān

Các từ liên quan

极丑
极且月
极为
极丽
极乐
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
天一
天一阁
天丁
天上人间
极
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỰC】
Các biến thể:
裕, 極, 㭲
Hình thái radical:
⿰,木,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép