Bản dịch của từ 极于台 trong tiếng Việt

极于台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

极于台 (Danh từ)

jí yú tái
01

Tên một ngọn núi và địa danh lịch sử ở tỉnh Thiểm Tây, Trung Quốc, nằm phía đông nam núi Li Sơn, đình chỉ là di tích cổ

台名。故址在今陕西省临潼县东南骊山上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 极于台

tái

Các từ liên quan

极丑
极且月
极为
极丽
极乐
于乎哀哉
于于
于今
台下
台严
台中
台中市
台仆
极
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỰC】
Các biến thể:
裕, 極, 㭲
Hình thái radical:
⿰,木,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép