Bản dịch của từ 极位 trong tiếng Việt
极位
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
极位 (Danh từ)
【jí wèi】
01
Vị trí cao nhất, địa vị quyền lực tối thượng (thường chỉ chức vụ hoặc cấp bậc cao nhất trong quan chức, như “đỉnh cao quyền lực”)
1.最高位置。指最高官位。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vị trí cao nhất, đỉnh cao (thường chỉ vị trí vua chúa, như hoàng vị)
2.最高位置。指皇位。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Vị trí cao nhất, chỗ ngồi tối cao (thường chỉ vị trí của hoàng hậu)
3.最高位置。指皇后位。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 极位
jí
极
wèi
位
Các từ liên quan
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
位下
位不期骄
位业
位主
位于
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CỰC】
- Các biến thể:
- 裕, 極, 㭲
- Hình thái radical:
- ⿰,木,及
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞊
㥛
蹐
㘍
嵴
疾
䐚
㲺
殛
亽
愱
㗊
榼
㰄
椉
桧
㮹
格
杙
楈
梋
㭿
榌
椂
䏜
㡲
怄
刭
冷
𠚇
匉
汴
㧑
𠇠
芬
㕯
积极
极了
极其
消极
极端
极限
极为
极致
极大
极度
