Bản dịch của từ 极呼 trong tiếng Việt

极呼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

极呼 (Động từ)

jí hū
01

Rất cố gắng kêu gọi, gọi lớn tiếng để thu hút sự chú ý hoặc giúp đỡ

极力呼唤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 极呼

Các từ liên quan

极丑
极且月
极为
极丽
极乐
呼不给吸
呼之即来挥之即去
呼之即至挥之即去
呼之或出
呼之欲出
极
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỰC】
Các biến thể:
裕, 極, 㭲
Hình thái radical:
⿰,木,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép