Bản dịch của từ 极孝 trong tiếng Việt

极孝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

极孝 (Danh từ)

jí xiào
01

Tấm lòng hiếu thảo tuyệt đối, thể hiện sự kính trọng và chăm sóc cha mẹ một cách trọn vẹn nhất

至孝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 极孝

xiào

Các từ liên quan

极丑
极且月
极为
极丽
极乐
孝义
孝乌
孝享
孝亲
孝假
极
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỰC】
Các biến thể:
裕, 極, 㭲
Hình thái radical:
⿰,木,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép