Bản dịch của từ 极往知来 trong tiếng Việt

极往知来

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

极往知来 (Cụm từ)

jí wǎng zhī lái
01

Hiểu rõ quá khứ, dự đoán được tương lai; như biết chuyện từng xảy ra và sắp tới sẽ xảy ra.

通晓过去,预知未来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 极往知来

wǎng

zhī

lái

Các từ liên quan

极丑
极且月
极为
极丽
极乐
往世
往业
往事
往亡
往人
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
来下
来不及
来世
极
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỰC】
Các biến thể:
裕, 極, 㭲
Hình thái radical:
⿰,木,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép