Bản dịch của từ 极微 trong tiếng Việt
极微
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
极微 (Danh từ)
【jí wēi】
01
Tìm tòi, nghiên cứu đến mức nhỏ nhất, chi tiết tinh vi
1.研求几微。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đơn vị nhỏ nhất của vật chất (sắc) không thể chia nhỏ hơn, tương tự như nguyên tử trong vật lý, dùng trong Phật giáo để chỉ thành phần cơ bản của vật chất.
3.佛教语。梵文的意译,音译“阿拏”﹑“阿菟”﹑“阿耨”。指色的最小单位,为色的不可再分的原素。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Rất nhỏ, cực kỳ vi mô, nhỏ bé đến mức khó thấy
2.极其微小。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Đơn vị nhỏ nhất của vật chất, tương tự như nguyên tố hóa học
4.引申为最小单位的物质或指化学元素。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 极微
jí
极
wēi
微
Các từ liên quan
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
微不足道
微与
微乎其微
微事
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CỰC】
- Các biến thể:
- 裕, 極, 㭲
- Hình thái radical:
- ⿰,木,及
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞊
㥛
蹐
㘍
嵴
疾
䐚
㲺
殛
亽
愱
㗊
榼
㰄
椉
桧
㮹
格
杙
楈
梋
㭿
榌
椂
䏜
㡲
怄
刭
冷
𠚇
匉
汴
㧑
𠇠
芬
㕯
积极
极了
极其
消极
极端
极限
极为
极致
极大
极度
