Bản dịch của từ 极恶不赦 trong tiếng Việt

极恶不赦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

极恶不赦 (Tính từ)

jí è bú shè
01

Tội ác không thể tha thứ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 极恶不赦

è

shè

Các từ liên quan

极丑
极且月
极为
极丽
极乐
恶丈夫
恶上
恶不去善
恶世
恶业
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
赦不妄下
赦书
赦事诛意
赦令
赦免
极
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỰC】
Các biến thể:
裕, 極, 㭲
Hình thái radical:
⿰,木,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép