Bản dịch của từ 极星 trong tiếng Việt
极星
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
极星 (Danh từ)
【jí xīng】
01
Chỉ vị vua, hoàng đế; hình ảnh tượng trưng cho người đứng đầu quyền lực cao nhất.
2.喻指皇帝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sao Bắc cực, ngôi sao sáng chỉ phương hướng ở bầu trời phía Bắc
1.北极星。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 极星
jí
极
xīng
星
Các từ liên quan
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
星丁头
星主
星书
星乱
星事
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CỰC】
- Các biến thể:
- 裕, 極, 㭲
- Hình thái radical:
- ⿰,木,及
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞊
㥛
蹐
㘍
嵴
疾
䐚
㲺
殛
亽
愱
㗊
榼
㰄
椉
桧
㮹
格
杙
楈
梋
㭿
榌
椂
䏜
㡲
怄
刭
冷
𠚇
匉
汴
㧑
𠇠
芬
㕯
积极
极了
极其
消极
极端
极限
极为
极致
极大
极度
