Bản dịch của từ 极是 trong tiếng Việt

极是

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

极是 (Trạng từ)

jí shì
01

Rất đúng, cực kỳ chính xác

1.非常正确。

Ví dụ
02

Rất đúng, quả thật là như thế, đúng nhất

2.最是;确实是。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 极是

shì

Các từ liên quan

极丑
极且月
极为
极丽
极乐
是不是
是事
是事可可
是人
极
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỰC】
Các biến thể:
裕, 極, 㭲
Hình thái radical:
⿰,木,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép