Bản dịch của từ 极智穷思 trong tiếng Việt
极智穷思
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
极智穷思 (Động từ)
【jí zhì qióng sī】
01
Dùng hết trí tuệ và suy nghĩ một cách tận tâm, tận lực để giải quyết vấn đề.
竭尽才智和思虑。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 极智穷思
jí
极
zhì
智
qióng
穷
sī
思
Các từ liên quan
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
智人
智伪
智光
穷丁
穷下
思不出位
思且
思义
思乎
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CỰC】
- Các biến thể:
- 裕, 極, 㭲
- Hình thái radical:
- ⿰,木,及
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞊
㥛
蹐
㘍
嵴
疾
䐚
㲺
殛
亽
愱
㗊
榼
㰄
椉
桧
㮹
格
杙
楈
梋
㭿
榌
椂
䏜
㡲
怄
刭
冷
𠚇
匉
汴
㧑
𠇠
芬
㕯
积极
极了
极其
消极
极端
极限
极为
极致
极大
极度
