Bản dịch của từ 极深研几 trong tiếng Việt

极深研几

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

极深研几 (Thành ngữ)

jí shēn yán jī
01

Nghiên cứu sâu

非常深入的研究

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 极深研几

shēn

yán

Các từ liên quan

极丑
极且月
极为
极丽
极乐
深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
研习
研云
研京练都
研几
研几探赜
几丁质
几上肉
几个
几乎
极
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỰC】
Các biến thể:
裕, 極, 㭲
Hình thái radical:
⿰,木,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép