Bản dịch của từ 极眺 trong tiếng Việt

极眺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

极眺 (Động từ)

jí tiào
01

Nhìn xa tít tận chân trời, tầm mắt bao quát rộng lớn.

极目眺望。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 极眺

tiào

Các từ liên quan

极丑
极且月
极为
极丽
极乐
眺听
眺望
眺注
眺瞩
眺瞻
极
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỰC】
Các biến thể:
裕, 極, 㭲
Hình thái radical:
⿰,木,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép