Bản dịch của từ 极眼 trong tiếng Việt

极眼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

极眼 (Động từ)

jí yǎn
01

Dùng hết sức nhìn xa, rướn mắt ra để quan sát rõ hơn.

用尽目力远望。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 极眼

yǎn

Các từ liên quan

极丑
极且月
极为
极丽
极乐
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
极
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỰC】
Các biến thể:
裕, 極, 㭲
Hình thái radical:
⿰,木,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép