Bản dịch của từ 极网 trong tiếng Việt

极网

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

极网 (Danh từ)

jí wǎng
01

Hình phạt nặng nhất, pháp luật nghiêm khắc như lưới pháp luật chặt chẽ không thể thoát khỏi

谓最重的刑罚。网,法网。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 极网

wǎng

Các từ liên quan

极丑
极且月
极为
极丽
极乐
网兜
网具
网友
极
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỰC】
Các biến thể:
裕, 極, 㭲
Hình thái radical:
⿰,木,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép