Bản dịch của từ 极美 trong tiếng Việt

极美

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

极美 (Tính từ)

jí měi
01

Cực kỳ đẹp, tuyệt đẹp nhất, đẹp tuyệt vời đến mức không gì sánh bằng.

最美好。亦指最美好之物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 极美

měi

Các từ liên quan

极丑
极且月
极为
极丽
极乐
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
极
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỰC】
Các biến thể:
裕, 極, 㭲
Hình thái radical:
⿰,木,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép