Bản dịch của từ 极观 trong tiếng Việt
极观
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
极观 (Động từ)
【jí guān】
01
Cảnh tượng hùng vĩ, kỳ thú nhất; quang cảnh đỉnh cao, tuyệt đẹp.
1.最雄伟奇特的景象。
Ví dụ
02
Nhìn thỏa thích, xem một cách tận hưởng và hết mình
2.尽情而观。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 极观
jí
极
guān
观
Các từ liên quan
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【CỰC】
- Các biến thể:
- 裕, 極, 㭲
- Hình thái radical:
- ⿰,木,及
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鞊
㥛
蹐
㘍
嵴
疾
䐚
㲺
殛
亽
愱
㗊
榼
㰄
椉
桧
㮹
格
杙
楈
梋
㭿
榌
椂
䏜
㡲
怄
刭
冷
𠚇
匉
汴
㧑
𠇠
芬
㕯
积极
极了
极其
消极
极端
极限
极为
极致
极大
极度
