Bản dịch của từ 极限艺术 trong tiếng Việt

极限艺术

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

极限艺术 (Danh từ)

jí xiàn yì shù
01

Nghệ thuật giới hạn, một phong cách nghệ thuật tối giản tại Mỹ.

美国美术流派。产生于20世纪60年代。主张艺术品采用极简单的语言以达到如机器产品标准化和规格化,无个性和无人情味。极限艺术的艺术品由单一的几何形体形成。代表人物有斯特拉、史密斯、贾德等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 极限艺术

xiàn

shù

Các từ liên quan

极丑
极且月
极为
极丽
极乐
限于
限令
限价
限内
艺业
艺事
艺人
艺名
术业
术人
术士
术士冠
术学
极
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CỰC】
Các biến thể:
裕, 極, 㭲
Hình thái radical:
⿰,木,及
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép