Bản dịch của từ 枃 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

jìn
01

Dụng cụ để chải tơ, giống như cái lược nhỏ dùng để chải sợi tơ tằm (giúp nhớ: 'cấn' như cái lược cấn sợi tơ).

梳丝的器具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

枃
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẤN】
Hình thái radical:
⿰,木,勻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép