Bản dịch của từ 构合 trong tiếng Việt
构合
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gòu | ㄍㄡˋ | g | ou | thanh huyền |
构合 (Động từ)
【gòu hé】
01
Gây mâu thuẫn, xúi giục sự đố kỵ giữa hai bên
谓从中挑拨,使彼此结成嫌隙。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 构合
gòu
构
hé
合
Các từ liên quan
构乱
构争
构云
构件
构会
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
- Bính âm:
- 【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
- Các biến thể:
- 構, 冓, 搆, 𡻉, 𣕛
- Hình thái radical:
- ⿰,木,勾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雊
呴
㨌
撀
冓
䝭
㳶
煹
坸
傋
搆
觏
橇
㰒
楊
橸
栧
㯲
橉
檕
槍
㮷
㯣
桫
妿
侫
郈
拆
波
妮
囶
䇃
玝
𠉂
苵
㹨
机构
结构
构成
构思
构建
架构
构造
虚构
构图
构想
