Bản dịch của từ 构巢 trong tiếng Việt

构巢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòu

ㄍㄡˋgouthanh huyền

构巢 (Danh từ)

gòu cháo
01

Tổ được làm bằng gỗ, biểu tượng của cách sống của người xưa.

构木为巢。远古人的居住方式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 构巢

gòu

cháo

Các từ liên quan

构乱
构争
构云
构件
构会
巢书
巢倾卵破
巢倾卵覆
巢光
巢南
构
Bính âm:
【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
Các biến thể:
構, 冓, 搆, 𡻉, 𣕛
Hình thái radical:
⿰,木,勾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép