Bản dịch của từ 构怨伤化 trong tiếng Việt
构怨伤化
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gòu | ㄍㄡˋ | g | ou | thanh huyền |
构怨伤化 (Danh từ)
【gòu yuàn shāng huà】
01
Thù hận do giáo dục gây ra, ảnh hưởng xấu đến người dân.
构:构成,造成;怨:怨恨;化:教化。指在民众中造成的怨恨,使对人民的教化受到伤害。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 构怨伤化
gòu
构
yuàn
怨
shāng
伤
huà
化
Các từ liên quan
构乱
构争
构云
构件
构会
怨不得
怨乱
怨仇
怨偶
怨入骨髓
伤世
伤乖
伤乱
伤亡
伤亡事故
化为泡影
- Bính âm:
- 【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
- Các biến thể:
- 構, 冓, 搆, 𡻉, 𣕛
- Hình thái radical:
- ⿰,木,勾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雊
呴
㨌
撀
冓
䝭
㳶
煹
坸
傋
搆
觏
橇
㰒
楊
橸
栧
㯲
橉
檕
槍
㮷
㯣
桫
妿
侫
郈
拆
波
妮
囶
䇃
玝
𠉂
苵
㹨
机构
结构
构成
构思
构建
架构
构造
虚构
构图
构想
