Bản dịch của từ 构怨连兵 trong tiếng Việt

构怨连兵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòu

ㄍㄡˋgouthanh huyền

构怨连兵 (Tính từ)

gòu yuàn lián bīng
01

Gây oán dẫn đến chiến tranh

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 构怨连兵

gòu

yuàn

lián

bīng

Các từ liên quan

构乱
构争
构云
构件
构会
怨不得
怨乱
怨仇
怨偶
怨入骨髓
连一不二
连一接二
连一连二
连七
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
构
Bính âm:
【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
Các biến thể:
構, 冓, 搆, 𡻉, 𣕛
Hình thái radical:
⿰,木,勾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép