Bản dịch của từ 构扇 trong tiếng Việt

构扇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòu

ㄍㄡˋgouthanh huyền

构扇 (Động từ)

gòu shān
01

Kích động, xúi giục.

2.挑拨煽动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quạt lồng (một loại quạt xếp lại được)

1.亦作“构煽”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 构扇

gòu

shàn

Các từ liên quan

构乱
构争
构云
构件
构会
扇仙
扇伞
扇动
扇发
扇和
构
Bính âm:
【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
Các biến thể:
構, 冓, 搆, 𡻉, 𣕛
Hình thái radical:
⿰,木,勾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép