Bản dịch của từ 构栏 trong tiếng Việt
构栏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gòu | ㄍㄡˋ | g | ou | thanh huyền |
构栏 (Danh từ)
【gòu lán】
01
Cấu trúc hàng rào; sự tạo thành hàng rào.
1.亦作“构阑”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nơi diễn xuất của các tiết mục nghệ thuật như kịch, xiếc thời Tống Nguyên.
3.宋元时曲艺﹑杂剧﹑杂技等的演出场所。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Lan can; hàng rào
2.栏干。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 构栏
gòu
构
lán
栏
Các từ liên quan
构乱
构争
构云
构件
构会
栏厩
栏子马
栏干子
栏杆
栏柜
- Bính âm:
- 【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
- Các biến thể:
- 構, 冓, 搆, 𡻉, 𣕛
- Hình thái radical:
- ⿰,木,勾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雊
呴
㨌
撀
冓
䝭
㳶
煹
坸
傋
搆
觏
橇
㰒
楊
橸
栧
㯲
橉
檕
槍
㮷
㯣
桫
妿
侫
郈
拆
波
妮
囶
䇃
玝
𠉂
苵
㹨
机构
结构
构成
构思
构建
架构
构造
虚构
构图
构想
