Bản dịch của từ 构肆 trong tiếng Việt
构肆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gòu | ㄍㄡˋ | g | ou | thanh huyền |
构肆 (Danh từ)
【gòu sì】
01
Nhà chứa, động mại dâm
2.指妓院。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nơi biểu diễn của các nghệ sĩ thời Tống và Nguyên.
1.宋元时各种艺人表演的场所。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 构肆
gòu
构
sì
肆
Các từ liên quan
构乱
构争
构云
构件
构会
肆业
肆义
肆享
肆人
肆任
- Bính âm:
- 【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
- Các biến thể:
- 構, 冓, 搆, 𡻉, 𣕛
- Hình thái radical:
- ⿰,木,勾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雊
呴
㨌
撀
冓
䝭
㳶
煹
坸
傋
搆
觏
橇
㰒
楊
橸
栧
㯲
橉
檕
槍
㮷
㯣
桫
妿
侫
郈
拆
波
妮
囶
䇃
玝
𠉂
苵
㹨
机构
结构
构成
构思
构建
架构
构造
虚构
构图
构想
