Bản dịch của từ 构讼 trong tiếng Việt
构讼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gòu | ㄍㄡˋ | g | ou | thanh huyền |
构讼 (Động từ)
【gòu sòng】
01
Gây ra kiện tụng, tranh chấp
1.造成诉讼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tranh luận
2.犹争论。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 构讼
gòu
构
sòng
讼
Các từ liên quan
构乱
构争
构云
构件
构会
讼书
讼争
讼事
讼件
讼冤
- Bính âm:
- 【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
- Các biến thể:
- 構, 冓, 搆, 𡻉, 𣕛
- Hình thái radical:
- ⿰,木,勾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 木
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨ノ丶ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雊
呴
㨌
撀
冓
䝭
㳶
煹
坸
傋
搆
觏
橇
㰒
楊
橸
栧
㯲
橉
檕
槍
㮷
㯣
桫
妿
侫
郈
拆
波
妮
囶
䇃
玝
𠉂
苵
㹨
机构
结构
构成
构思
构建
架构
构造
虚构
构图
构想
