Bản dịch của từ 枅 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Thanh gỗ vuông chịu lực, nâng đỡ dầm lớn trên cột, gọi là 'kê' (như trong câu “ngắn thì gọi là chu nho kê lô”).

柱子上的支承大梁的方木,即枓:“短者以为朱儒~栌。”

Ví dụ
02

Thanh ngang để treo cân, gọi là 'kê' (như trong câu “đi bộ, qua chợ, thấy thịt treo trên kê”).

悬挂秤的横木:“步行,从市过,见屠肉~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

枅
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KÊ】
Các biến thể:
𣓖
Hình thái radical:
⿰,木,开
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丿丶一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép